
Miêu tả cụm máy phát điện khí methane:
1. Hình thức: 4 thì, đánh lửa bugi, làm lạnh nước...
2. Kiểu hỗn hợp: kiểu trộn ngoài, kiểu trộn máy trong
3. Dạng xếp xylanh: thẳng, chữ V, góc 60độ
4. Điện áp định mức: 400V
5. Kỳ đại tu: ≥18000 h
Tham số kỹ thuật của cụm máy phát điện khí methane:
| Model | 4190ZL | 12V190ZLDZ-2 | 12V190Z-2 | 12V190ZLZ |
| Mã | 114LZ | 1012CZ | 1112CZ | 1812Z |
| Hình thức | 4thì, đánh lửa bugi, làm lạnh nước, phi tăng áp | 4 thì, đánh lửa bugi, làm lạnh nước, tăng áp, làm lạnh trung gian, buồng đốt dự phòng | 4 thì, đánh lửa bugi, làm lạnh nước, phi tăng áp, làm lạnh trung gian, buồng đốt dự phòng | 4 thì, đánh lửa bugi, làm lạnh nước, tăng áp, làm lạnh trung gian, |
| Phương thức hỗn hợp | Hỗn hợp ngoài | Hỗn hợp máy trong | ||
| Kiểu xếp xylanh | Thẳng | Chữ V, góc 60độ | ||
| Số xylanh | 4 | 12 | ||
| Đường kính xylanh | 190 mm | |||
| Hành trình pittong | 210 mm | |||
| Tốc độ quay định mức | 1500 r/min | 1000 r/min | 1500 r/min | |
| Tốc độ ralenti | 700 r/min | |||
| Công suất định mức | 190 kW | 500 kW | 450 kW | 660 kW |
| Nhiệt độ khí thải | ≤650℃ (trước tuốcbin) | |||
| Tỉ lệ hao nhiệt | ≤11340 kJ/kw·h | |||
| Tỉ lệ tiêu hao dầu | ≤1.6g/kw.h | |||
| Phương thức khởi động | Khởi động điện hoặc khởi động khí | Khởi động điện trực lưu 24DC | ||
| Kỳ đại tu | ≥18000h | |||
| Model cụm máy phát điện | 150GF-NK | 450GF1-NK | 400GF1-NK | 600GF-NK |
| Model động cơ | 4190Z1 | 12V190ZLDZ-2 | 12V190Z-2 | 12V190ZLZ |
| Phương thức kích từ | Không chổi, 3 pha 4 dây, tự động điều áp, cách điện cấp F | |||
| Công suất định mức | 150 kW | 450 kW | 400 kW | 600 kW |
| Điện áp định mức | 400V | |||
| Tốc độ quay định mức | 1500 r/min | 1000 r/min | 1500 r/min | |
| Điện lưu định mức | 270A | 819 A | 728 A | 1082 A |
| Hệ số công suất | 0.8(Chậm pha) | |||
| Phương thức khởi động | Khởi động điện trực lưu 24DC | |||
| Phương thức làm lạnh nước tuần hoàn | Bộ thay đổi nhiệt dạng mở | |||
| Kỳ đại tu | ≥18000h | |||